translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phiên bản" (1件)
phiên bản
play
日本語 バージョン
Đây là phiên bản mới nhất.
これは最新バージョンだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phiên bản" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phiên bản" (3件)
Đây là phiên bản mới nhất.
これは最新バージョンだ。
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)