ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phiên bản" (1件)
phiên bản

日本語
名バージョン
Đây là phiên bản mới nhất.
これは最新バージョンだ。
類語検索結果 "phiên bản" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phiên bản" (3件)
Đây là phiên bản mới nhất.
これは最新バージョンだ。
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
